Herhangi bir kelime yazın!

"resentments" in Vietnamese

oán hậnbất mãn

Definition

Oán hận hoặc bất mãn là cảm xúc tức giận, cay đắng kéo dài do điều gì đó bất công hoặc gây tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều trong bối cảnh tâm lý hoặc tư vấn. Dùng với cụm như 'giữ oán hận', 'buông bỏ oán hận', chỉ cảm xúc tiêu cực kéo dài chứ không phải tức giận nhất thời.

Examples

She still has resentments about the argument with her friend.

Cô ấy vẫn còn **oán hận** về cuộc cãi vã với bạn mình.

It is hard to let go of old resentments.

Buông bỏ **oán hận** cũ thật khó.

Talking about your resentments can help you heal.

Nói về những **oán hận** của bạn có thể giúp bạn chữa lành.

He let his resentments build up until he couldn't talk to his family anymore.

Anh ấy đã để cho những **oán hận** tích tụ đến mức không thể trò chuyện với gia đình nữa.

Therapy helped her finally face her resentments from childhood.

Liệu pháp đã giúp cô đối mặt với những **oán hận** từ thời thơ ấu.

People sometimes hold on to resentments without even realizing it.

Đôi khi, mọi người vẫn giữ **oán hận** mà không nhận ra.