Herhangi bir kelime yazın!

"resentful" in Vietnamese

bực bộioán giận

Definition

Cảm giác giận dữ hoặc khó chịu vì nghĩ mình bị đối xử bất công hoặc ghen tỵ vì người khác có điều mình muốn. Thường là cảm giác kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này diễn tả cảm xúc tồn tại lâu dài, không phải phản ứng tức thời. Thường dùng với cụm: 'feel resentful about', 'be resentful of', ngụ ý giữ lại cảm xúc tiêu cực một thời gian.

Examples

He felt resentful after they ignored his ideas.

Anh ấy cảm thấy **bực bội** sau khi họ phớt lờ ý kiến của mình.

She grew resentful of her younger sister’s success.

Cô ấy ngày càng trở nên **oán giận** với thành công của em gái mình.

Why are you so resentful towards your classmates?

Tại sao bạn lại **oán giận** các bạn cùng lớp như vậy?

She’s still resentful about being passed over for the promotion.

Cô ấy vẫn còn **bực bội** vì bị bỏ qua khi xét thăng chức.

Don’t get resentful just because things didn’t go your way.

Đừng trở nên **oán giận** chỉ vì mọi thứ không như ý bạn.

Over time, he became more and more resentful of their criticism.

Theo thời gian, anh ấy càng ngày càng **bực bội** với những lời chỉ trích của họ.