"researches" in Vietnamese
Definition
'Nghiên cứu' là hành động tìm hiểu, thu thập thông tin để hiểu rõ về một chủ đề. 'Các công trình nghiên cứu' là nhiều nghiên cứu được tiến hành một cách khoa học, thường dùng trong lĩnh vực học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'nghiên cứu' dạng động từ với chủ ngữ là 'anh ấy/cô ấy/nó'. Dạng số nhiều của danh từ ít dùng trong tiếng Việt hàng ngày, nên thường chỉ nói 'nghiên cứu' hoặc 'các nghiên cứu lớn'.
Examples
She researches new ways to save energy.
Cô ấy **nghiên cứu** các cách mới để tiết kiệm năng lượng.
The library has many important researches on climate change.
Thư viện có nhiều **công trình nghiên cứu** quan trọng về biến đổi khí hậu.
He researches different types of medicine.
Anh ấy **nghiên cứu** các loại thuốc khác nhau.
Whenever she travels, she researches the history of each place first.
Mỗi khi đi du lịch, cô ấy luôn **nghiên cứu** lịch sử của từng nơi trước.
His researches into rare diseases are widely respected.
Các **công trình nghiên cứu** về bệnh hiếm của anh ấy được đánh giá cao.
He carefully researches every product before he buys it online.
Anh ấy **nghiên cứu** kỹ từng sản phẩm trước khi mua hàng trực tuyến.