Herhangi bir kelime yazın!

"res" in Vietnamese

rê (âm nhạc)

Definition

'Rê' là tên một nốt nhạc trong hệ thống xướng âm (do, rê, mi…), tương ứng với nốt D trong âm nhạc phương Tây.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong lý thuyết âm nhạc hay các tài liệu châu Âu. Nên sử dụng 'rê' khi nói đến nốt thứ hai trong thang âm 'do-re-mi'.

Examples

Can you sing the note res in the scale?

Bạn có thể hát nốt **rê** trong gam không?

The melody starts on res and moves up.

Giai điệu bắt đầu từ nốt **rê** rồi đi lên.

After 'do', the next note is res.

Sau 'do', nốt tiếp theo là **rê**.

He always finds it hard to hit the right pitch for res in this song.

Anh ấy luôn thấy khó hát đúng cao độ của **rê** trong bài hát này.

The choir practiced jumping from res to 'fa' smoothly.

Dàn hợp xướng đã luyện chuyển từ **rê** sang 'fa' thật mượt mà.

In solfège, people sometimes refer to 're' as res, especially in written theory.

Trong xướng âm, đôi khi người ta gọi 'rê' là **rê**, nhất là trong lý thuyết âm nhạc.