Herhangi bir kelime yazın!

"requited" in Vietnamese

được đáp lạiđược hồi đáp

Definition

Từ này dùng để chỉ khi tình cảm hoặc tình yêu nhận được sự đáp lại từ người kia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, hay đi với 'tình yêu được đáp lại'. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng từ đơn giản hơn như 'được yêu lại'.

Examples

Their love was requited.

Tình yêu của họ đã được **đáp lại**.

She hoped her kindness would be requited.

Cô ấy hy vọng lòng tốt của mình sẽ được **đáp lại**.

His feelings were finally requited by her.

Tình cảm của anh cuối cùng đã được cô ấy **đáp lại**.

It's rare to find requited love in stories and in real life.

Rất hiếm khi tìm thấy tình yêu **được đáp lại** trong truyện và ngoài đời.

He confessed to her, not knowing if his feelings would be requited.

Anh ấy tỏ tình với cô mà không biết liệu tình cảm của mình có được **đáp lại** không.

True happiness comes when your love is requited by someone you care for.

Hạnh phúc thực sự là khi tình yêu của bạn được người bạn yêu **đáp lại**.