Herhangi bir kelime yazın!

"require of" in Vietnamese

yêu cầu ởđòi hỏi ở

Definition

Yêu cầu hoặc đòi hỏi ai đó phải làm một việc gì đó theo quy định hoặc mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như quy định, hợp đồng, hoặc yêu cầu công việc. Nhẹ nhàng hơn 'ép buộc'.

Examples

The job requires of you strong communication skills.

Công việc này **yêu cầu ở** bạn kỹ năng giao tiếp tốt.

Teachers often require of students to finish homework on time.

Giáo viên thường **yêu cầu ở** học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.

The rules require of everyone to wear a helmet.

Nội quy **yêu cầu ở** mọi người phải đội mũ bảo hiểm.

What does this course require of its students?

Khóa học này **yêu cầu ở** sinh viên điều gì?

They require of all employees to sign a confidentiality agreement.

Họ **yêu cầu ở** tất cả nhân viên ký thỏa thuận bảo mật.

Not everything you require of people is fair.

Không phải mọi điều bạn **yêu cầu ở** người khác đều là công bằng.