Herhangi bir kelime yazın!

"requiem" in Vietnamese

lễ cầu hồnbản nhạc cầu hồn

Definition

Lễ hoặc bản nhạc dành riêng để cầu cho người đã khuất, thường tổ chức trong nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Requiem' thường dùng cho tác phẩm âm nhạc hay nghi lễ trang trọng, không giống với lễ tang thông thường. Từ này nhấn mạnh sự trang nghiêm và khía cạnh tôn giáo hoặc nghệ thuật.

Examples

The choir sang a requiem for the lost soldier.

Dàn hợp xướng đã hát một bản **lễ cầu hồn** cho người lính đã mất.

Mozart's Requiem is a famous classical piece.

**Requiem** của Mozart là một tác phẩm cổ điển nổi tiếng.

A requiem was held at the church last night.

Tối qua tại nhà thờ đã tổ chức một buổi **lễ cầu hồn**.

They played a requiem to honor the victims of the tragedy.

Họ đã chơi một bản **lễ cầu hồn** để tưởng nhớ các nạn nhân của thảm kịch.

The composer wrote a moving requiem after his friend passed away.

Nhà soạn nhạc đã viết một bản **lễ cầu hồn** đầy xúc động sau khi bạn mình qua đời.

Instead of a traditional service, the family chose a requiem concert to celebrate her life.

Thay vì lễ tang truyền thống, gia đình đã tổ chức một buổi hòa nhạc **lễ cầu hồn** để tưởng nhớ cô ấy.