Herhangi bir kelime yazın!

"repulsed" in Vietnamese

ghê tởmđẩy lùi

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ghê tởm, chán ghét mạnh với ai đó hoặc điều gì đó. Cũng có thể chỉ bị đẩy lùi về thể chất hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ghê tởm' dùng cho cảm giác, ví dụ 'ghê tởm bởi mùi'. 'Đẩy lùi' dùng cho tình huống bị đẩy lui về mặt vật lý. Thường gặp với 'bởi' trong diễn đạt cảm xúc.

Examples

She felt repulsed by the bad smell in the room.

Cô ấy cảm thấy **ghê tởm** bởi mùi hôi trong phòng.

He was repulsed by the sight of the dirty water.

Anh ấy bị **ghê tởm** bởi cảnh nước bẩn.

The army repulsed the enemy attack.

Quân đội đã **đẩy lùi** cuộc tấn công của kẻ thù.

I was completely repulsed by how rude he was to the waiter.

Tôi hoàn toàn **ghê tởm** vì cách anh ấy thô lỗ với người phục vụ.

Most people are repulsed by the idea of eating insects.

Hầu hết mọi người đều cảm thấy **ghê tởm** với ý tưởng ăn côn trùng.

She looked at the mess and was visibly repulsed.

Cô ấy nhìn đống bừa bộn và rõ ràng là **ghê tởm**.