Herhangi bir kelime yazın!

"repudiation" in Vietnamese

sự từ chốisự chối bỏ (pháp lý)

Definition

Hành động không chấp nhận, không ủng hộ hoặc tách rời khỏi ai đó hoặc điều gì đó, thường gặp trong bối cảnh pháp lý hay chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh pháp lý, chính trị hoặc mối quan hệ. Mạnh mẽ và trang trọng hơn so với 'từ chối' thông thường.

Examples

The repudiation of the contract ended the business deal.

**Sự từ chối** hợp đồng đã kết thúc thỏa thuận kinh doanh.

His public repudiation of violence surprised everyone.

**Sự từ chối** công khai hành vi bạo lực của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

The leader issued a repudiation of the accusations.

Nhà lãnh đạo đã đưa ra **sự từ chối** các cáo buộc.

Her sudden repudiation of her old beliefs shocked her family.

Việc cô ấy bất ngờ **từ bỏ** niềm tin cũ làm cả gia đình sốc.

A strong repudiation from the community forced the politician to resign.

**Sự từ chối** mạnh mẽ từ cộng đồng đã buộc chính trị gia phải từ chức.

The company faced criticism after its repudiation of responsibility.

Công ty bị chỉ trích sau **sự chối bỏ trách nhiệm** của mình.