"republicans" in Vietnamese
Definition
Đây là những người là thành viên hoặc ủng hộ Đảng Cộng hòa ở Hoa Kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này viết hoa khi chỉ Đảng Cộng hòa Mỹ và thường đối lập với 'Democrats'. Ý nghĩa khác là người ủng hộ chế độ cộng hòa, nhưng ít dùng theo nghĩa này hiện nay.
Examples
Many Republicans supported the new policy.
Nhiều **đảng viên Cộng hòa** đã ủng hộ chính sách mới.
The debate was between Republicans and Democrats.
Cuộc tranh luận diễn ra giữa **đảng viên Cộng hòa** và Đảng Dân chủ.
Some Republicans voted against the bill.
Một số **đảng viên Cộng hòa** đã bỏ phiếu chống lại dự luật.
It’s hard for Republicans and Democrats to agree on this issue.
Thật khó để **đảng viên Cộng hòa** và Đảng Dân chủ đồng thuận về vấn đề này.
Most of my family are Republicans, but we don’t always talk about politics.
Phần lớn gia đình tôi là **đảng viên Cộng hòa**, nhưng chúng tôi không phải lúc nào cũng nói về chính trị.
Some Republicans are changing their views on environmental policy these days.
Hiện nay, một số **đảng viên Cộng hòa** đang thay đổi quan điểm về chính sách môi trường.