Herhangi bir kelime yazın!

"reptilians" in Vietnamese

người bò sát (sinh vật thần thoại)

Definition

'Người bò sát' chỉ sinh vật huyền thoại hoặc giả tưởng có hình dáng giống bò sát, thường được mô tả như thằn lằn hình người trong truyện khoa học viễn tưởng hoặc thuyết âm mưu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều và trong bối cảnh viễn tưởng, thần thoại hoặc thuyết âm mưu. Không phải thuật ngữ khoa học. Đôi khi 'Reptilians' được viết hoa trong tài liệu thuyết âm mưu.

Examples

Some people believe that reptilians live among us.

Một số người tin rằng **người bò sát** sống giữa chúng ta.

In the story, the reptilians come from another planet.

Trong câu chuyện, **người bò sát** đến từ một hành tinh khác.

The movie showed reptilians with green scaly skin and yellow eyes.

Bộ phim cho thấy **người bò sát** với làn da vảy xanh và đôi mắt vàng.

Some conspiracy theories claim world leaders are actually reptilians in disguise.

Một số thuyết âm mưu cho rằng các lãnh đạo thế giới thực ra là **người bò sát** cải trang.

Growing up, I was fascinated by stories about secret reptilians controlling society.

Khi còn nhỏ, tôi rất thích những câu chuyện về **người bò sát** bí mật kiểm soát xã hội.

Some novels use reptilians as a metaphor for people hiding their true selves.

Một số tiểu thuyết dùng **người bò sát** như phép ẩn dụ cho những người giấu đi con người thật của mình.