Herhangi bir kelime yazın!

"reptilian" in Vietnamese

bò sátgiống bò sát

Definition

Chỉ những gì liên quan đến hoặc có đặc điểm giống loài bò sát như rắn, thằn lằn. Đôi khi cũng dùng để miêu tả ai đó lạnh lùng, cứng nhắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh khoa học, miêu tả hay ẩn dụ. Thường không dùng trong giao tiếp thường ngày. 'reptilian stare' là ánh nhìn lạnh lùng, vô cảm.

Examples

The lizard has reptilian skin.

Con thằn lằn có làn da **bò sát**.

Snakes are reptilian animals.

Rắn là động vật **bò sát**.

Dinosaurs were reptilian creatures.

Khủng long là sinh vật **bò sát**.

His reptilian stare made everyone uncomfortable.

Ánh nhìn **bò sát** của anh ấy khiến mọi người khó chịu.

Some science fiction stories describe aliens with reptilian features.

Một số truyện khoa học viễn tưởng miêu tả người ngoài hành tinh có đặc điểm **bò sát**.

The villain in the movie had a cold, reptilian personality.

Tên phản diện trong phim có tính cách lạnh lùng, **bò sát**.