Herhangi bir kelime yazın!

"reps" in Vietnamese

lần lặp lại (tập thể dục)đại diện

Definition

"Reps" là số lần lặp lại một động tác trong thể dục hoặc là viết tắt của "đại diện" cho công ty hay nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong phòng tập, “reps” chỉ dùng cho số lần lặp lại động tác. Trong kinh doanh, chỉ đại diện như “sales reps”. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

I did 15 reps of push-ups this morning.

Sáng nay tôi đã chống đẩy **15 lần lặp lại**.

She asked how many reps are in a set.

Cô ấy hỏi có bao nhiêu **lần lặp lại** trong một hiệp.

The company hired five new sales reps.

Công ty đã tuyển năm **đại diện** bán hàng mới.

Try to keep your reps slow and controlled for better results.

Hãy giữ các **lần lặp lại** chậm và kiểm soát để đạt kết quả tốt nhất.

Our reps will contact you soon to answer your questions.

**Đại diện** của chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn để trả lời các câu hỏi.

If you want to build muscle, increase your reps gradually.

Nếu muốn tăng cơ, hãy tăng dần **lần lặp lại**.