Herhangi bir kelime yazın!

"reprogrammed" in Vietnamese

được lập trình lại

Definition

Khi một thiết bị, máy móc hoặc máy tính được thay đổi chương trình để hoạt động khác so với trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc máy tính. Đôi khi cũng dùng bóng nghĩa chỉ thay đổi thói quen, cách ứng xử. Hay dùng ở dạng bị động: 'was reprogrammed'.

Examples

The robot was reprogrammed to clean the room by itself.

Robot đã được **lập trình lại** để tự động dọn dẹp phòng.

They reprogrammed the computer to fix the error.

Họ đã **lập trình lại** máy tính để sửa lỗi.

The security system was reprogrammed to allow access at night.

Hệ thống bảo mật đã được **lập trình lại** để cho phép ra vào vào ban đêm.

My phone was acting weird, so the technician reprogrammed it and now it works perfectly.

Điện thoại của tôi hoạt động bất thường nên kỹ thuật viên đã **lập trình lại** và giờ nó hoạt động hoàn hảo.

After it was reprogrammed, the elevator stopped getting stuck between floors.

Sau khi được **lập trình lại**, thang máy không còn bị kẹt giữa các tầng nữa.

Some people believe our habits can be reprogrammed with enough practice and determination.

Một số người tin rằng thói quen của chúng ta có thể được **lập trình lại** nếu luyện tập và quyết tâm đủ.