Herhangi bir kelime yazın!

"reprisal" in Vietnamese

trả đũatrả thù (hành động đáp trả)

Definition

Một hành động trả lại đối phương để đáp trả một hành động gây hại, thường mang tính trả thù hoặc trừng phạt. Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết chính trị, pháp luật, quân sự như 'biện pháp trả đũa', 'hành động trả đũa'. Không dùng cho mâu thuẫn cá nhân.

Examples

The country launched an airstrike in reprisal for the attack.

Đất nước này đã tiến hành một cuộc không kích để trả **đũa** vụ tấn công.

The government promised no reprisal against protesters.

Chính phủ hứa sẽ không có bất kỳ **trả đũa** nào đối với người biểu tình.

Many fear acts of reprisal after the conflict.

Nhiều người lo sợ sẽ có các hành động **trả đũa** sau xung đột.

They destroyed the bridge in reprisal for the earlier attack.

Họ đã phá huỷ cây cầu để trả **đũa** vụ tấn công trước đó.

The villagers lived in fear of reprisal from the rebels.

Người dân làng sống trong lo sợ bị lực lượng nổi dậy **trả đũa**.

Any action could trigger a cycle of reprisal and violence.

Bất kỳ hành động nào cũng có thể gây ra vòng lặp **trả đũa** và bạo lực.