Herhangi bir kelime yazın!

"reprimand for" in Vietnamese

khiển trách vì

Definition

Nghiêm khắc hoặc chính thức nhắc nhở ai đó vì đã làm điều sai, thường nêu rõ lý do hoặc hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

"Reprimand for" mang tính trang trọng, thường dùng trong công việc, trường học hoặc tình huống chính thức. Nối tiếp là lý do: "reprimand for missing deadline". Trang trọng hơn "scold for", thường mang tính công khai.

Examples

The teacher reprimanded Tom for talking in class.

Giáo viên đã **khiển trách Tom vì** nói chuyện trong lớp.

He was reprimanded for being late to work.

Anh ấy đã **bị khiển trách vì** đến làm muộn.

You may be reprimanded for not wearing your uniform.

Bạn có thể bị **khiển trách vì** không mặc đồng phục.

She got reprimanded for checking her phone during the meeting.

Cô ấy đã **bị khiển trách vì** kiểm tra điện thoại trong cuộc họp.

The coach didn't hesitate to reprimand the players for not giving their best effort.

Huấn luyện viên không ngần ngại **khiển trách các cầu thủ vì** không cố gắng hết sức.

If you keep ignoring the rules, you’ll be reprimanded for it sooner or later.

Nếu bạn cứ tiếp tục phớt lờ quy tắc, sớm muộn gì bạn cũng sẽ bị **khiển trách vì** điều đó.