Herhangi bir kelime yazın!

"repressive" in Vietnamese

đàn áp

Definition

Miêu tả hành động, luật pháp hoặc chính phủ kiểm soát và hạn chế quyền tự do của người dân, thường dùng quyền lực hoặc quy định nghiêm ngặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội như 'repressive regime', 'repressive policies'. Không dùng để miêu tả cá nhân.

Examples

The country has a repressive government.

Đất nước này có một chính phủ **đàn áp**.

They live under repressive laws.

Họ sống dưới những luật **đàn áp**.

The repressive measures stopped the protests.

Những biện pháp **đàn áp** đã ngăn chặn các cuộc biểu tình.

Many journalists left the country because of its repressive regime.

Nhiều nhà báo đã rời khỏi đất nước vì chế độ **đàn áp** của nó.

He criticized the repressive climate that made it hard for anyone to speak freely.

Ông ta đã chỉ trích môi trường **đàn áp** khiến không ai dám nói tự do.

Under such repressive conditions, change is almost impossible.

Trong những điều kiện **đàn áp** như vậy, thay đổi gần như là không thể.