Herhangi bir kelime yazın!

"repress" in Vietnamese

kìm nénđàn áp

Definition

Cố ý kiềm chế, không để lộ cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động; cũng có thể là dùng sức mạnh để ngăn chặn điều gì đó như biểu tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, phổ biến trong tâm lý học và chính trị. Kết hợp với 'giận', 'cảm xúc', 'ký ức' trong tâm lý; với 'biểu tình', 'nổi loạn' khi dùng sức mạnh. Không nên nhầm với 'suppress', vốn thiên về vật lý hay thông tin.

Examples

She tried to repress her laughter in class.

Cô ấy cố gắng **kìm nén** tiếng cười của mình trong giờ học.

Some people repress painful memories to avoid feeling hurt.

Một số người **kìm nén** ký ức đau buồn để tránh bị tổn thương.

The government tried to repress the protest.

Chính phủ đã cố gắng **đàn áp** cuộc biểu tình.

It's unhealthy to repress your feelings for a long time.

**Kìm nén** cảm xúc quá lâu là không tốt cho sức khỏe.

He tends to repress anger instead of talking about it.

Anh ấy thường **kìm nén** cơn giận thay vì nói ra.

You can't just repress problems—they usually come back up eventually.

Bạn không thể chỉ **kìm nén** vấn đề—chúng thường sẽ quay trở lại.