Herhangi bir kelime yazın!

"repository" in Vietnamese

kho lưu trữkho dữ liệu (IT)

Definition

Kho lưu trữ là nơi cất giữ an toàn nhiều thông tin, dữ liệu hoặc vật liệu. Trong IT, nó còn dùng để chỉ nơi lưu trữ tệp hay mã nguồn số hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật, nghiên cứu và IT như 'code repository', 'data repository'. Không nhầm với 'depository' (chỉ ngân hàng, két an toàn). Trong IT là nơi chứa file số hóa có kiểm soát phiên bản.

Examples

The museum has a repository for ancient artifacts.

Bảo tàng có một **kho lưu trữ** cho các hiện vật cổ.

All our research data is kept in a digital repository.

Tất cả dữ liệu nghiên cứu của chúng tôi được lưu trong **kho dữ liệu** số.

The library is a repository of knowledge.

Thư viện là một **kho lưu trữ** tri thức.

We uploaded our project files to the GitHub repository yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã tải các tệp dự án lên **kho lưu trữ** GitHub.

This online repository has thousands of open-source materials.

**Kho lưu trữ** trực tuyến này có hàng ngàn tài liệu mã nguồn mở.

Before deleting anything, back up the repository just in case.

Trước khi xóa bất cứ điều gì, hãy sao lưu **kho lưu trữ** để phòng ngừa.