Herhangi bir kelime yazın!

"repose" in Vietnamese

nghỉ ngơiyên tĩnh

Definition

Trạng thái yên tĩnh, nghỉ ngơi hoặc ngủ. Đôi khi cũng dùng để chỉ hành động nghỉ ngơi hoặc ngả lưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'nghỉ ngơi' thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'repose' xuất hiện nhiều trong văn học, nghệ thuật hoặc mô tả sự yên tĩnh, trang trọng.

Examples

After a long day, she sought repose in her quiet room.

Sau một ngày dài, cô tìm **nghỉ ngơi** trong căn phòng yên tĩnh của mình.

The statue shows the king in repose.

Bức tượng thể hiện nhà vua trong trạng thái **nghỉ ngơi**.

He decided to repose under a tree.

Anh ấy quyết định **nghỉ ngơi** dưới gốc cây.

The house stood in quiet repose by the lake, untouched by time.

Ngôi nhà đứng trong **yên tĩnh** bên hồ, như không bị thời gian tác động.

Sometimes you just need a moment of repose to clear your mind.

Đôi khi bạn chỉ cần một chút **nghỉ ngơi** để làm sạch tâm trí.

She lay back and let herself repose, listening to the gentle rain.

Cô ngả lưng và để mình **nghỉ ngơi**, lắng nghe tiếng mưa nhẹ nhàng.