Herhangi bir kelime yazın!

"reports" in Vietnamese

báo cáobản tin

Definition

Báo cáo là bản trình bày thông tin về một vấn đề, thường được viết hoặc nói một cách chính thức, có tổ chức. Ngoài ra, 'báo cáo' cũng có thể là bản tin hoặc thông tin gửi đến cơ quan chức năng về một sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'School reports' là phiếu thành tích học tập, 'sales reports', 'medical reports' là các báo cáo chuyên ngành. 'News reports' là tin tức truyền thông, 'police reports' là báo cáo cho công an. Động từ 'report' nghĩa là thông báo sự việc cho cơ quan chức năng.

Examples

The teacher gave us our reports today.

Giáo viên đã phát **báo cáo** cho chúng tôi hôm nay.

I read two reports about the weather.

Tôi đã đọc hai **báo cáo** về thời tiết.

The news reports were on TV all night.

Các **bản tin** thời sự được phát trên TV suốt đêm.

The first reports say the roads are still closed.

Theo các **báo cáo** đầu tiên, các con đường vẫn bị đóng.

I've been buried in reports all week.

Tôi đã bận ngập đầu với các **báo cáo** cả tuần rồi.

According to early reports, nobody was hurt.

Theo các **báo cáo** ban đầu, không ai bị thương.