Herhangi bir kelime yazın!

"report on" in Vietnamese

báo cáo về

Definition

Cung cấp thông tin bằng văn bản hoặc lời nói về một chủ đề, thường theo cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'report on' thường dùng trong báo chí, công việc hoặc học tập, luôn cần có chủ đề đi kèm. Mang tính trang trọng và khác với 'thông báo' đơn giản.

Examples

Please report on the progress of the project.

Xin hãy **báo cáo về** tiến độ dự án.

The news will report on the storm tonight.

Bản tin tối nay sẽ **báo cáo về** cơn bão.

Students must report on their science experiments.

Học sinh phải **báo cáo về** thí nghiệm khoa học của mình.

I have to report on last quarter’s sales in the meeting tomorrow.

Tôi phải **báo cáo về** doanh số quý trước trong cuộc họp ngày mai.

Can you report on what happened during your trip?

Bạn có thể **báo cáo về** những gì đã xảy ra trong chuyến đi không?

Journalists quickly reported on the breaking news from the scene.

Các nhà báo đã nhanh chóng **báo cáo về** tin nóng từ hiện trường.