Herhangi bir kelime yazın!

"report for" in Vietnamese

có mặttrình diện (để bắt đầu công việc, nhiệm vụ)

Definition

Đến đúng nơi và thông báo mình đã có mặt để bắt đầu công việc, nhiệm vụ hay buổi họp theo quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, quân sự hoặc nơi làm việc: ví dụ 'report for duty'. Không dùng cho các buổi gặp mặt thân mật.

Examples

All new employees must report for work at 9 a.m.

Tất cả nhân viên mới phải **có mặt** làm việc lúc 9 giờ sáng.

Soldiers are required to report for duty promptly.

Binh lính phải **trình diện** đúng giờ để làm nhiệm vụ.

Please report for your appointment at the front desk.

Vui lòng **trình diện** tại quầy lễ tân cho cuộc hẹn của bạn.

He forgot to report for his shift yesterday.

Anh ấy đã quên **có mặt** để làm ca của mình hôm qua.

You need to report for jury duty next week.

Bạn cần **trình diện** để làm nghĩa vụ bồi thẩm vào tuần tới.

When you arrive, just report for training at the main office.

Khi đến nơi, bạn chỉ cần **trình diện** tham gia đào tạo tại văn phòng chính.