Herhangi bir kelime yazın!

"report about" in Vietnamese

báo cáo về

Definition

Cung cấp thông tin hoặc tường trình chính thức về một chủ đề, sự kiện hoặc tình huống nào đó, thường bằng văn bản hoặc lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng khá trang trọng; thường dùng khi chia sẻ thông tin, kết quả, hoặc cập nhật. Phổ biến với nhà báo, sinh viên, nhân viên. Thường theo sau là chủ đề; không dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Examples

She will report about the new project in tomorrow's meeting.

Cô ấy sẽ **báo cáo về** dự án mới trong cuộc họp ngày mai.

Can you report about what happened at school?

Bạn có thể **báo cáo về** những gì đã xảy ra ở trường không?

The journalist will report about the election results on TV.

Phóng viên sẽ **báo cáo về** kết quả bầu cử trên truyền hình.

Students are expected to report about their internship experiences at the end of summer.

Các sinh viên được yêu cầu **báo cáo về** trải nghiệm thực tập của mình vào cuối mùa hè.

I had to report about the team's progress during the monthly review.

Tôi đã phải **báo cáo về** tiến trình của nhóm trong buổi đánh giá hàng tháng.

Reporters often report about disasters to keep people informed.

Phóng viên thường xuyên **báo cáo về** các thảm họa để mọi người nắm thông tin.