Herhangi bir kelime yazın!

"replicate" in Vietnamese

tái tạolặp lại

Definition

Tạo ra một bản sao chính xác của cái gì đó hoặc lặp lại một thí nghiệm/quy trình và đạt kết quả giống hệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong khoa học, kỹ thuật, sản xuất; không thường dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường dùng khi cần bản sao hoặc kết quả giống hệt.

Examples

Scientists tried to replicate the experiment results.

Các nhà khoa học đã cố gắng **lặp lại** kết quả thí nghiệm.

It's hard to replicate this machine part.

Rất khó để **tái tạo** bộ phận máy này.

Can you replicate this pattern exactly?

Bạn có thể **tái tạo** mẫu này giống hệt không?

Many companies try to replicate the success of big brands.

Nhiều công ty cố **tái tạo** thành công của các thương hiệu lớn.

They struggled to replicate last year's performance.

Họ đã gặp khó khăn khi **lặp lại** thành tích năm ngoái.

If the results can't be replicated, the study isn't reliable.

Nếu kết quả không thể **lặp lại**, nghiên cứu này không đáng tin cậy.