Herhangi bir kelime yazın!

"replenish" in Vietnamese

bổ sung lạilàm đầy lại

Definition

Sau khi sử dụng hoặc hết, làm cho một thứ gì đó đầy lại như ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Replenish' mang tính trang trọng, hay dùng cho các trường hợp như bổ sung hàng hóa, nguồn lực, năng lượng. Các cụm thường gặp: 'replenish supplies', 'replenish water', 'replenish energy'. Trong hội thoại thường dùng 'refill' hơn.

Examples

Please replenish the water in the tank.

Vui lòng **bổ sung lại** nước vào bể.

We need to replenish our food supplies before winter.

Chúng ta cần **bổ sung lại** nguồn lương thực trước mùa đông.

After a long walk, it’s important to replenish your energy.

Sau một quãng đi bộ dài, điều quan trọng là **bổ sung lại** năng lượng.

The store replenishes its shelves every morning.

Cửa hàng **bổ sung lại** hàng lên kệ mỗi sáng.

Drinking water helps replenish lost fluids after exercise.

Uống nước giúp **bổ sung lại** chất lỏng đã mất sau khi tập luyện.

It might take a while for the forest to replenish after such a big fire.

Sau một đám cháy lớn, rừng có thể phải mất thời gian để **phục hồi lại**.