"repetition" in Vietnamese
Definition
Hành động làm hoặc nói điều gì đó lặp đi lặp lại; sự lặp lại của hành động, lời nói hoặc mẫu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, giáo dục, âm nhạc và khoa học. Hay đi với 'of', như 'repetition of mistakes'. Không dùng cho vật giống hệt nhau (dùng 'bản sao').
Examples
The teacher asked for the repetition of the sentence.
Giáo viên yêu cầu **sự lặp lại** của câu đó.
Music practice often involves a lot of repetition.
Luyện tập âm nhạc thường có rất nhiều **sự lặp lại**.
Repetition helps children remember new words.
**Sự lặp lại** giúp trẻ nhớ từ mới.
Sorry for the repetition, but can you say that one more time?
Xin lỗi vì **sự lặp lại**, bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Too much repetition can make a speech boring.
Quá nhiều **sự lặp lại** có thể làm bài phát biểu trở nên nhàm chán.
She's tired of the repetition in her daily routine.
Cô ấy chán ngán **sự lặp lại** trong thói quen hàng ngày.