Herhangi bir kelime yazın!

"repercussions" in Vietnamese

hậu quảảnh hưởng

Definition

Hậu quả hoặc ảnh hưởng gián tiếp của một hành động, thường tiêu cực hoặc ngoài ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, mang tính trang trọng. Chỉ những hậu quả gián tiếp, thường là tiêu cực (như 'serious repercussions', 'legal repercussions'). Không dùng cho kết quả trực tiếp hoặc đơn giản.

Examples

Breaking the rules can have serious repercussions.

Vi phạm quy định có thể gây ra những **hậu quả** nghiêm trọng.

The company faced financial repercussions after the mistake.

Công ty đã phải chịu **hậu quả** tài chính sau sai lầm đó.

His actions had unexpected repercussions.

Hành động của anh ấy đã gây ra những **hậu quả** bất ngờ.

They never considered the possible repercussions of their decision.

Họ chưa bao giờ nghĩ đến những **hậu quả** có thể xảy ra từ quyết định của mình.

Making that joke at work might have some awkward repercussions.

Nói câu đùa đó ở nơi làm việc có thể đem lại những **hậu quả** khó xử.

Nobody wants to deal with the repercussions if things go wrong.

Không ai muốn đối mặt với những **hậu quả** nếu mọi việc diễn ra không như ý.