"repercussion" in Vietnamese
Definition
Tác động hoặc kết quả không mong muốn, thường là tiêu cực, xảy ra do một hành động hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Repercussion' thường dùng trong bối cảnh trang trọng như tin tức, kinh doanh hoặc học thuật. Thường chỉ hệ quả tiêu cực, không dùng cho kết quả nhỏ hoặc trực tiếp.
Examples
The new law had serious repercussions for small businesses.
Luật mới đã gây ra **hậu quả** nghiêm trọng cho các doanh nghiệp nhỏ.
Many students faced repercussions for cheating on the test.
Nhiều học sinh đã phải chịu **hậu quả** vì gian lận trong kỳ thi.
There could be repercussions if you are late to work every day.
Nếu bạn đi làm trễ mỗi ngày, có thể sẽ có **hậu quả**.
He quit without notice and didn't expect the repercussions that followed.
Anh ấy nghỉ việc mà không báo trước và không lường trước được các **hậu quả** kéo theo.
Social media mistakes can have long-lasting repercussions.
Những sai lầm trên mạng xã hội có thể để lại **hậu quả** lâu dài.
Before making a big decision, think about the possible repercussions.
Trước khi đưa ra quyết định lớn, hãy nghĩ đến các **hậu quả** có thể xảy ra.