"repeat on" in Vietnamese
Definition
Khi thức ăn hoặc vị của nó quay trở lại miệng sau khi ăn, thường gây cảm giác khó chịu; hay liên quan đến chứng đầy hơi hoặc trào ngược axit.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là cách nói thân mật, kiểu Anh-Anh. Hay dùng khi thức ăn làm ợ lên hay trào ngược ('Onions repeat on me'). Tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'give me heartburn.' Không dùng cho ý nghĩa 'lặp lại hành động'.
Examples
Spicy food often repeats on me after dinner.
Đồ ăn cay thường **làm tôi ợ lên** sau bữa tối.
Onions always repeat on him.
Hành tây luôn **làm anh ấy ợ lên**.
Does garlic repeat on you?
Tỏi có **làm bạn ợ lên** không?
Even hours later, that curry still repeats on me.
Qua mấy tiếng rồi mà món cà ri đó vẫn cứ **làm tôi ợ lên**.
If something really repeats on you, try drinking water or some mint tea.
Nếu thứ gì đó thật sự **làm bạn ợ lên**, hãy thử uống nước hoặc trà bạc hà.
That sandwich from lunch started to repeat on me during the meeting.
Bánh mì ăn trưa bắt đầu **làm tôi ợ lên** trong cuộc họp.