Herhangi bir kelime yazın!

"repay with" in Vietnamese

đáp lại bằngtrả ơn bằng

Definition

Đáp lại ân nghĩa hoặc hành động của ai đó bằng một việc, cảm xúc hoặc vật gì đó cụ thể. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau bởi danh từ hoặc hành động như 'repay with kindness', 'repay with money'. Văn phong trang trọng, dùng cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực, không chỉ về tiền bạc.

Examples

He chose to repay with honesty.

Anh ấy đã **đáp lại bằng** sự trung thực.

She wanted to repay with a small gift.

Cô ấy muốn **đáp lại bằng** một món quà nhỏ.

You can repay with gratitude.

Bạn có thể **đáp lại bằng** sự biết ơn.

After he helped me move, I repaid with pizza and drinks.

Sau khi anh ấy giúp tôi dọn nhà, tôi đã **đáp lại bằng** pizza và nước uống.

If someone is rude, don’t repay with anger.

Nếu ai đó thô lỗ, đừng **đáp lại bằng** sự tức giận.

She always repays with kindness, no matter what happens.

Cô ấy luôn **đáp lại bằng** sự tử tế, dù chuyện gì xảy ra.