Herhangi bir kelime yazın!

"repaving" in Vietnamese

tráng nhựa lạilàm lại mặt đường

Definition

Đây là việc làm lại mặt đường bằng lớp nhựa mới hoặc vật liệu mới để sửa chữa hư hỏng hoặc nâng cao chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho đường, chỗ để xe hoặc lối đi. Thường gặp trong tin tức hay thông báo chính thức. Dùng với "dự án repaving", "repaving đường", v.v. Khác với chỉ "sửa chữa"—là trải lại toàn bộ bề mặt.

Examples

The city started repaving Main Street last week.

Thành phố đã bắt đầu **tráng nhựa lại** đường Main vào tuần trước.

They finished repaving the old parking lot yesterday.

Họ đã hoàn thành việc **làm lại mặt đường** bãi đậu xe cũ vào hôm qua.

Repaving the road will make driving smoother.

**Tráng nhựa lại** con đường sẽ giúp việc lái xe êm ái hơn.

Expect delays due to ongoing repaving on Highway 10.

Hãy dự đoán có trễ do **tráng nhựa lại** vẫn đang diễn ra trên đường cao tốc 10.

The repaving project was noisy but finished ahead of schedule.

Dự án **làm lại mặt đường** khá ồn nhưng đã hoàn thành trước thời hạn.

Do you know when the repaving on our street will be done?

Bạn có biết khi nào **tráng nhựa lại** trên phố mình sẽ xong không?