Herhangi bir kelime yazın!

"repairmen" in Vietnamese

thợ sửa chữa

Definition

Thợ sửa chữa là người chuyên sửa chữa các thiết bị, máy móc, ô tô hoặc đồ điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ số nhiều; số ít là 'repairman'. Thường chỉ đàn ông, nhưng có thể dùng chung. 'Technician' hay 'service person' là từ trung tính về giới.

Examples

The repairmen fixed the washing machine.

**Các thợ sửa chữa** đã sửa máy giặt.

Three repairmen are working on the elevator.

Ba **thợ sửa chữa** đang làm việc trên thang máy.

The repairmen arrived at 9:00 a.m.

**Các thợ sửa chữa** đến lúc 9 giờ sáng.

Whenever something breaks, we have to call the repairmen.

Bất cứ khi nào có gì hỏng, chúng tôi phải gọi **thợ sửa chữa**.

The repairmen couldn’t fix the air conditioner, so they’ll come back tomorrow.

**Các thợ sửa chữa** chưa sửa được máy lạnh, nên họ sẽ quay lại vào ngày mai.

There are never enough repairmen available when you actually need them!

Khi thực sự cần, không bao giờ có đủ **thợ sửa chữa**!