Herhangi bir kelime yazın!

"repainted" in Vietnamese

sơn lại

Definition

Sơn lại một vật gì đó đã từng được sơn trước đây, thường để làm mới hoặc thay đổi màu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với các vật đã được sơn trước đó như tường, xe, đồ nội thất. Nhấn mạnh đây là việc làm lại, không phải lần đầu tiên.

Examples

We repainted the kitchen last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã **sơn lại** nhà bếp.

The old bench was repainted blue.

Chiếc ghế dài cũ đã được **sơn lại** màu xanh.

Have you repainted your room yet?

Bạn đã **sơn lại** phòng của mình chưa?

The house looks brand new since we repainted it last spring.

Ngôi nhà trông như mới kể từ khi chúng tôi **sơn lại** vào mùa xuân năm ngoái.

After they repainted the sign, it was much easier to read.

Sau khi họ **sơn lại** biển hiệu, nó dễ đọc hơn nhiều.

My friend just repainted her car a bright red color.

Bạn tôi vừa mới **sơn lại** xe của cô ấy thành màu đỏ tươi.