Herhangi bir kelime yazın!

"repaint" in Vietnamese

sơn lại

Definition

Sơn lại một vật đã từng được sơn trước đây để làm mới hoặc thay đổi màu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhà, tường, xe hơi, đồ nội thất... Dùng chủ yếu như động từ. Hay gặp trong cụm như 'repaint the wall', 'needs repainting'.

Examples

We need to repaint the living room.

Chúng ta cần **sơn lại** phòng khách.

He wants to repaint his old car.

Anh ấy muốn **sơn lại** chiếc xe hơi cũ của mình.

The school will repaint all the classrooms this summer.

Nhà trường sẽ **sơn lại** tất cả các phòng học vào mùa hè này.

After five years, the house really needed to be repainted.

Sau năm năm, ngôi nhà thực sự cần được **sơn lại**.

"Should we repaint the kitchen or just clean the walls?" she asked.

"Chúng ta nên **sơn lại** bếp hay chỉ lau sạch tường thôi?" cô ấy hỏi.

We hired professionals to repaint the office and it looks brand new now.

Chúng tôi đã thuê thợ chuyên nghiệp **sơn lại** văn phòng và bây giờ nó trông như mới.