Herhangi bir kelime yazın!

"reorganize" in Vietnamese

tái tổ chứcsắp xếp lại

Definition

Thay đổi cách sắp xếp hoặc tổ chức của một thứ gì đó để nó hiệu quả hơn; thường áp dụng cho doanh nghiệp, nhóm hoặc không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng cho các tổ chức, công ty, sự kiện hoặc hệ thống. Ngụ ý thay đổi đáng kể, không dùng cho việc chỉnh sửa nhỏ.

Examples

We need to reorganize the meeting room for the training session.

Chúng ta cần **tái tổ chức** lại phòng họp cho buổi đào tạo.

The company will reorganize its departments next month.

Công ty sẽ **tái tổ chức** các phòng ban vào tháng tới.

She decided to reorganize her closet on Saturday.

Cô ấy quyết định **sắp xếp lại** tủ quần áo vào thứ Bảy.

After the layoffs, management had to reorganize how the teams work together.

Sau khi cắt giảm nhân sự, ban lãnh đạo phải **tái tổ chức** cách các nhóm làm việc với nhau.

Can you help me reorganize the files on my computer? They're a mess.

Bạn có thể giúp tôi **sắp xếp lại** các tệp trên máy tính không? Chúng lộn xộn quá.

When life gets busy, sometimes you have to pause and reorganize your priorities.

Khi cuộc sống bận rộn, đôi khi bạn phải tạm dừng và **tái tổ chức** các ưu tiên của mình.