Herhangi bir kelime yazın!

"renwick" in Vietnamese

Renwick

Definition

'Renwick' là danh từ riêng, thường là họ hoặc tên địa danh như một thị trấn hoặc tòa nhà. Từ này không có nghĩa thông thường trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa vì là danh từ riêng. Thường gặp trong họ người hoặc tên địa điểm cụ thể.

Examples

Renwick is a small town in New Zealand.

**Renwick** là một thị trấn nhỏ ở New Zealand.

The Renwick Gallery is famous for its art exhibits.

Phòng trưng bày **Renwick** nổi tiếng với các triển lãm nghệ thuật.

Her last name is Renwick.

Họ của cô ấy là **Renwick**.

I visited Renwick during my trip to New Zealand last year.

Tôi đã ghé thăm **Renwick** trong chuyến đi New Zealand năm ngoái.

Have you ever been to the Renwick Gallery in Washington, D.C.?

Bạn đã từng đến phòng trưng bày **Renwick** ở Washington, D.C. chưa?

Renwick's wines are some of the best in the region.

Rượu vang của **Renwick** là số một ở khu vực này.