"renewing" in Vietnamese
Definition
Hành động làm cho một thứ gì đó tiếp tục có hiệu lực, như hợp đồng, đăng ký hoặc giấy phép. Cũng có thể chỉ việc làm mới lại điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, như 'gia hạn hộ chiếu', 'gia hạn đăng ký'. Ít dùng cho vật thể vật lý trừ khi nói ẩn dụ (ví dụ: 'làm mới năng lượng').
Examples
He is renewing his passport this week.
Anh ấy đang **gia hạn** hộ chiếu tuần này.
I am renewing my gym membership.
Tôi đang **gia hạn** thẻ hội viên phòng tập gym.
They are renewing the contract for another year.
Họ đang **gia hạn** hợp đồng thêm một năm nữa.
Renewing your driver’s license online saves a lot of time.
**Gia hạn** bằng lái xe trực tuyến tiết kiệm rất nhiều thời gian.
I keep renewing my magazine subscription every year.
Tôi cứ mỗi năm lại **gia hạn** tạp chí đã đăng ký.
Taking a vacation is great for renewing your energy.
Đi nghỉ là cách tuyệt vời để **làm mới** năng lượng.