Herhangi bir kelime yazın!

"rendezvoused" in Vietnamese

hội ngộgặp mặt theo kế hoạch

Definition

Gặp nhau tại một thời gian và địa điểm đã được thỏa thuận trước, thường là cho các cuộc gặp mặt lên kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ ngữ khá trang trọng, cổ điển, thường dùng trong quân sự hoặc văn học. Thay thế phổ biến hơn trong giao tiếp là 'gặp nhau', 'tụ tập'.

Examples

They rendezvoused at the park before the concert.

Họ **hội ngộ** ở công viên trước buổi hòa nhạc.

The astronauts rendezvoused with the space station.

Các phi hành gia đã **hội ngộ** với trạm vũ trụ.

Our teams rendezvoused at noon to discuss the plan.

Các đội của chúng tôi đã **hội ngộ** vào buổi trưa để bàn kế hoạch.

We rendezvoused at the café after weeks of planning.

Sau nhiều tuần lên kế hoạch, chúng tôi **gặp mặt** tại quán cà phê.

The spies rendezvoused under the old bridge at midnight.

Những gián điệp **hội ngộ** dưới cây cầu cũ lúc nửa đêm.

Members of the hiking group rendezvoused near the trailhead.

Các thành viên nhóm leo núi **hội ngộ** gần điểm xuất phát của đường mòn.