Herhangi bir kelime yazın!

"renders" in Vietnamese

cung cấpthể hiệnlàm cho

Definition

Có nghĩa là cung cấp, biểu hiện hoặc làm cho điều gì đó xảy ra, thường dùng khi cung cấp dịch vụ, thể hiện hình ảnh hoặc tạo ra kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật, nghệ thuật hoặc pháp lý. Ví dụ: 'render a service' là cung cấp dịch vụ, 'render in 3D' là dựng hình ảnh 3D.

Examples

The artist renders the scene in great detail.

Người nghệ sĩ **thể hiện** cảnh vật rất chi tiết.

This software renders videos quickly.

Phần mềm này **xử lý** video rất nhanh chóng.

His kind words render her calm.

Những lời tử tế của anh ấy **làm cho** cô ấy bình tĩnh.

Her injury renders her unable to walk for weeks.

Chấn thương của cô ấy **khiến** cô ấy không thể đi lại trong vài tuần.

Our team renders excellent customer service at all times.

Đội ngũ của chúng tôi luôn luôn **cung cấp** dịch vụ khách hàng xuất sắc.

The court renders its final decision next month.

Tòa án sẽ **đưa ra** quyết định cuối cùng vào tháng tới.