Herhangi bir kelime yazın!

"renaming" in Vietnamese

đổi tên

Definition

Hành động đặt tên mới cho một vật, như tập tin, địa điểm hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các lĩnh vực công việc, công nghệ, pháp lý. Thường gặp như 'đổi tên file', 'đổi tên công ty'. Không dùng cho tên người cá nhân.

Examples

The renaming of the company was announced last week.

Việc **đổi tên** công ty đã được thông báo vào tuần trước.

File renaming is easy on this computer.

**Đổi tên** tập tin rất dễ trên máy tính này.

The school is considering the renaming of its sports center.

Trường đang xem xét **đổi tên** trung tâm thể thao của mình.

After the renaming, nobody recognized the brand anymore.

Sau khi **đổi tên**, không ai nhận ra thương hiệu nữa.

We spent hours on the renaming process for all our folders.

Chúng tôi đã tốn hàng giờ cho quá trình **đổi tên** tất cả thư mục.

There's talk of a renaming because the street name is confusing.

Có tin đồn về việc **đổi tên** vì tên con phố gây nhầm lẫn.