Herhangi bir kelime yazın!

"remus" in Vietnamese

Remus

Definition

Remus là tên riêng nam, nổi tiếng nhất qua truyền thuyết La Mã về hai anh em sinh đôi Romulus và Remus, những người sáng lập huyền thoại của thành Rome.

Usage Notes (Vietnamese)

'Remus' chủ yếu dùng như tên riêng trong bối cảnh lịch sử hoặc thần thoại. Ngày nay rất hiếm gặp người tên này, thường xuất hiện trong sách vở hoặc thảo luận về văn hóa.

Examples

Remus is one of the legendary founders of Rome.

**Remus** là một trong những người sáng lập huyền thoại của thành Rome.

Romulus and Remus were raised by a she-wolf.

Romulus và **Remus** được một con sói cái nuôi dưỡng.

Many stories mention Remus in ancient Roman history.

Nhiều câu chuyện lịch sử La Mã cổ đại nhắc đến **Remus**.

Some people name their pets Remus after the Roman legend.

Một số người đặt tên thú cưng là **Remus** theo truyền thuyết La Mã.

I read a book about Remus and his brother when I was a child.

Khi còn nhỏ tôi đã đọc một cuốn sách về **Remus** và người anh/em của ông ấy.

It's rare to meet someone named Remus these days.

Ngày nay rất hiếm gặp người tên **Remus**.