"remuneration" in Vietnamese
Definition
Số tiền hoặc phần thưởng khác mà một người nhận được khi làm việc hoặc cung cấp dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng trong lĩnh vực kinh doanh, hợp đồng, hoặc pháp lý. Hằng ngày thường nói 'lương' hơn. 'total remuneration' bao gồm lương và thưởng.
Examples
His remuneration includes both salary and bonuses.
**Thù lao** của anh ấy bao gồm cả lương và thưởng.
The company offers competitive remuneration to attract talent.
Công ty đưa ra **thù lao** cạnh tranh để thu hút nhân tài.
All employees receive monthly remuneration.
Tất cả nhân viên nhận **thù lao** hàng tháng.
The board is discussing ways to increase executive remuneration.
Ban lãnh đạo đang bàn cách tăng **thù lao** cho các giám đốc.
If you have any questions about your remuneration, please contact HR.
Nếu bạn có thắc mắc về **thù lao** của mình, hãy liên hệ bộ phận nhân sự.
The advertised remuneration isn’t as high as I expected for that position.
**Thù lao** được quảng cáo không cao như tôi mong đợi cho vị trí đó.