Herhangi bir kelime yazın!

"remover" in Vietnamese

chất tẩydung dịch tẩy

Definition

Chất hoặc công cụ dùng để loại bỏ vết bẩn, bụi bẩn hoặc những thứ không mong muốn khỏi bề mặt. Thường gặp trong tên sản phẩm như nước tẩy trang hoặc chất tẩy vết bẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với loại bỏ cái gì ('makeup remover', 'stain remover'), là danh từ đếm được. Hiếm khi dùng để chỉ người.

Examples

Use the remover to clean the stain on your shirt.

Dùng **chất tẩy** để làm sạch vết bẩn trên áo của bạn.

I can't open this remover bottle.

Tôi không thể mở chai **chất tẩy** này.

He bought a remover for chewing gum on carpets.

Anh ấy mua một loại **chất tẩy** chuyên dùng để tẩy kẹo cao su trên thảm.

This nail polish remover works really fast!

Loại **nước tẩy sơn móng** này hiệu quả rất nhanh!

Do you have any makeup remover I can borrow?

Bạn có **nước tẩy trang** nào cho mình mượn không?

You might need a special remover to get that sticker off.

Bạn có thể cần một loại **chất tẩy đặc biệt** để gỡ nhãn dán đó ra.