Herhangi bir kelime yazın!

"remorseless" in Vietnamese

tàn nhẫnkhông thương xótkhông ngừng nghỉ

Definition

Chỉ người hoặc sự vật không biết thương xót, không ăn năn dù gây đau đớn cho người khác. Cũng có thể chỉ điều gì đó không ngừng, không bị ngăn cản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng để nói về người, hành động hoặc điều gì đó cực kỳ nhẫn tâm, hoặc không thể ngăn lại. 'remorseless killer' nghĩa là kẻ giết người không gớm tay.

Examples

The remorseless sun beat down on the desert all day.

Mặt trời **không thương xót** chiếu rọi suốt ngày trên sa mạc.

He was a remorseless enemy, never showing pity.

Anh ta là một kẻ thù **tàn nhẫn**, không bao giờ tỏ ra thương xót.

The storm was remorseless, destroying everything in its path.

Cơn bão **không ngừng nghỉ**, tàn phá tất cả trên đường đi.

Her remorseless criticism made him feel worse about his mistake.

Những lời phê bình **tàn nhẫn** của cô ấy khiến anh ấy càng buồn về sai lầm của mình.

Time is a remorseless force; it never stops or feels regret.

Thời gian là một lực lượng **không ngừng nghỉ**; nó không bao giờ dừng lại hay hối tiếc.

People called him remorseless, but he believed he was just practical.

Mọi người gọi anh ta là **tàn nhẫn**, nhưng anh nghĩ mình chỉ là người thực tế.