Herhangi bir kelime yazın!

"reminiscent" in Vietnamese

gợi nhớgợi lại

Definition

Khi một điều gì đó làm bạn nhớ đến một điều gì khác vì chúng có nét tương đồng về phong cách, cảm xúc hoặc vẻ ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng để mô tả điều gì đó giống với cái khác, đặc biệt dùng cho mùi, âm thanh, phong cách, hoặc cảm giác gợi lại ký ức. Không dùng với nghĩa "nhớ lại" như 'remind'.

Examples

The smell of fresh bread is reminiscent of my childhood.

Mùi bánh mì mới nướng **gợi nhớ** về tuổi thơ của tôi.

Her dress is reminiscent of 1960s fashion.

Chiếc váy của cô ấy **gợi nhớ** đến thời trang những năm 1960.

The music was reminiscent of old jazz songs.

Âm nhạc này **gợi nhớ** đến các bản jazz xưa.

That old café is so reminiscent of the places we used to go.

Quán cà phê cũ đó **gợi nhớ** về những nơi chúng ta từng đến.

His painting style is really reminiscent of Picasso.

Phong cách vẽ của anh ấy thực sự **gợi nhớ** đến Picasso.

The rainy weather lately is reminiscent of last winter.

Thời tiết mưa gần đây **gợi nhớ** đến mùa đông năm ngoái.