"remedies" in Vietnamese
Definition
Remedies là các cách hoặc biện pháp giúp cải thiện vấn đề, chữa bệnh hoặc giải quyết tình huống khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'home remedies' là mẹo dân gian, 'legal remedies' là giải pháp pháp lý. Dùng cho cả vấn đề sức khỏe và giải quyết các vấn đề khác.
Examples
Many people use natural remedies for a cold.
Nhiều người dùng các **biện pháp khắc phục** tự nhiên cho cảm lạnh.
There are different remedies for headaches.
Có nhiều **biện pháp khắc phục** khác nhau cho đau đầu.
He searched for remedies to fix his sleep problems.
Anh ấy đã tìm kiếm các **cách chữa** cho vấn đề giấc ngủ của mình.
Home remedies like honey and lemon can really help a sore throat.
Các **mẹo dân gian** như mật ong và chanh thực sự giúp ích cho đau họng.
The lawyer explained the legal remedies we could pursue.
Luật sư đã giải thích các **biện pháp pháp lý** mà chúng ta có thể thực hiện.
I've tried all the remedies my grandmother suggested, but nothing helped.
Tôi đã thử tất cả các **cách chữa** bà ngoại gợi ý, nhưng chẳng cái nào hiệu quả.