Herhangi bir kelime yazın!

"remanded" in Vietnamese

bị tạm giamtrả lại (cho tòa dưới)

Definition

Chỉ việc một người bị gửi trở lại tạm giam hoặc gửi vụ án về tòa cấp dưới, nhất là khi chờ xét xử hay xử lý tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ pháp lý, đặc biệt 'remanded in custody' là tạm giam khi chờ xét xử, 'remanded to court' là trả hồ sơ về tòa cấp dưới. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He was remanded in custody until his trial.

Anh ta đã bị **tạm giam** cho đến khi xét xử.

The judge remanded the case to a lower court.

Thẩm phán đã **trả lại** vụ án cho tòa cấp dưới.

She was remanded until more evidence could be found.

Cô ấy đã bị **tạm giam** cho đến khi có thêm bằng chứng.

After the hearing, he was remanded again because the judge felt he was a flight risk.

Sau phiên điều trần, anh ta lại bị **tạm giam** vì thẩm phán nghĩ rằng anh có thể bỏ trốn.

The court remanded the matter so more information could be gathered before making a decision.

Tòa án đã **trả lại** vụ việc để có thể thu thập thêm thông tin trước khi quyết định.

He looked nervous when the judge said he would be remanded until next month.

Anh ấy trông lo lắng khi thẩm phán nói rằng anh sẽ bị **tạm giam** đến tháng sau.