Herhangi bir kelime yazın!

"remainders" in Vietnamese

phần còn lạisố dư (toán học)

Definition

Phần còn lại sau khi đã chia hoặc sử dụng một phần nào đó. Trong toán học, 'phần dư' là số không chia hết, và trong cuộc sống có thể chỉ những gì còn dư thừa.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu nói về 'remainder' trong toán học thì chỉ phần dư sau phép chia, còn trong tình huống đời thường thì chỉ những thứ còn lại, chưa dùng đến.

Examples

When you divide 13 by 5, the remainder is 3.

Khi chia 13 cho 5, **số dư** là 3.

We ate most of the cake and saved the remainders for later.

Chúng tôi đã ăn gần hết bánh và để lại **phần còn lại** cho sau.

After dividing the money, there were some remainders left on the table.

Sau khi chia tiền, vẫn còn một số **phần còn lại** trên bàn.

The teacher asked the students to write the remainders from their math problems on the board.

Giáo viên yêu cầu học sinh viết **số dư** từ các bài toán lên bảng.

You can use the remainders of old bread to make croutons for soup.

Bạn có thể dùng **phần còn lại** của bánh mì cũ để làm bánh mì vụn cho súp.

Don't throw away the remainders; someone else might still need them.

Đừng vứt bỏ **phần còn lại**; có thể ai đó còn cần đến.