"remain on" in Indonesian
Definition
Tiếp tục ở lại trong một vị trí, nơi chốn hay trạng thái; không rời đi hay bị loại bỏ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn viết, hoàn cảnh trang trọng cho vị trí/công việc. Không dùng cho vật để trên bề mặt. Có thể diễn tả giữ nguyên vị trí khi người khác rời đi.
Examples
She will remain on the committee next year.
Cô ấy sẽ **vẫn ở lại** trong ban hội đồng vào năm tới.
Please remain on the line while I transfer your call.
Vui lòng **vẫn ở lại** trên điện thoại khi tôi chuyển cuộc gọi.
The old rules will remain on until new ones are introduced.
Các quy tắc cũ sẽ **vẫn có hiệu lực** cho đến khi có quy tắc mới.
After the changes, only a few employees will remain on the project.
Sau các thay đổi, chỉ còn vài nhân viên **vẫn ở lại** dự án.
He decided to remain on as chair for one more year.
Anh ấy quyết định **tiếp tục giữ** chức chủ tịch thêm một năm nữa.
You can remain on the platform until your train arrives.
Bạn có thể **vẫn ở lại** trên sân ga cho đến khi tàu đến.